Câu hỏi hải sản tiếng Anh là gì?

Đáp án: Seafood /ˈsiːfuːd/

Ví dụ: I buy fish at the seafood port -> Tôi mua cá tại cảng hải sản

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan tới Hải Sản

  • Salmon /´sæmən/: Cá hồi
  • Shrimp /ʃrɪmp/: Tôm
  • Tuna-fish /’tju:nə fi∫/: Cá ngừ đại dương
  • Mantis shrimp/prawn /’mæntis prɔ:n/: Tôm tích
  • Blood cockle /blʌd ˈkɒkl/: Sò huyết
  • Sweet snail /swiːt sneɪl/: Ốc hương
  • Cuttlefish /’kʌtl fi∫/: Mực nang
  • Skate /skeit/: Cá đuối
  • Squid /skwid/: Mực ống
  • Lobster /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm
  • Octopus /’ɒktəpəs/: Bạch tuộc
  • Scallop /ˈskɒləp/: Sò điệp
  • Abalone /,æbə’louni/: Bào ngư
  • Sea cucumber /ˌsiː ˈkjuːkʌmbər/: Hải sâm

Tham khảo một số món ăn tiếng Anh liên quan đến hải sản

  • Hot sour fish soup: Canh cá chua cay
  • Boiled squid with onion and vinegar: Mực luộc dấm hành
  • Fried crab with tamarind: Cua rang me
  • Fried noodles with seafood: Mì xào hải sản
  • Grilled eel with chill and citronella: Lươn nướng sả ớt
  • Hot pot of lobster: Lẩu tôm hùm
  • Steamed lobster with coconut juice: Tôm hùm hấp nước dừa

Hy vọng với bài viết ngày hôm nay, Hzzgjt hy vọng đã cung cấp cho bạn câu trả lời hải sản tiếng Anh là gì? và một số từ vựng liên quan. Chúc các bạn có một ngày tốt lành.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

thirteen − nine =