Câu hỏi: Nhà hàng tiếng anh là gì?

Trả lời: restaurant

Một số từ vựng liên quan đến nhà hàng

  • cafeteria /,kæfi’tiəriə/: quán ăn tự phục vụ
  • bistro /’bistrou/: quán rượu nhỏ
  • brasserie /’bræsəri/: phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời
  • diner /’dainə/: quán ăn rẻ tiền
  • canteen /kæn’ti:n/: nhà ăn
  • refectory /ri’fektri/: phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện…)

Một số từ vựng về trang thiết bị trong nhà hàng

  • Cutlery: dụng cụ ăn bằng bạc
  • Spoon: muỗng
  • Teaspoon: muỗng cà phê
  • Ladle: cái vá múc canh
  • Glass: cái ly
  • Straw: ống hút
  • Pitcher: bình nước
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Salt shaker/ Pepper shaker: hộp đựng muối/ tiêu có lỗ nhỏ để rắc lên món ăn

Một số từ vựng về các loại đồ uống trong nhà hàng

  • Wine: rượu
  • Beer: bia
  • Lemonade: nước chanh
  • Coffe: cà phê
  • Cocktail: thức uống pha chế có cồn
  • Mocktail: thức uống pha chế không có cồn
  • Tea: trà

Một số từ vựng về các trạng thái của món ăn

  • Fresh: tươi, mới, tươi sống
  • Rotten: thối rữa, đã hỏng
  • Stale: cũ, để đã lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
  • Mouldy: bị mốc, lên men
  • Ripe: chín (dùng cho trái cây)
  • Off: ôi, ương
  • Unripe: chưa chín (dùng cho trái cây)
  • Juicy: có nhiều nước (dùng cho trái cây)
  • Tender: thịt mềm
  • Tough: thịt bị dai
  • Under – done/ rare: chưa thật chín; tái
  • Raw: thịt còn sống
  • Welldone: thịt chín kỹ
  • Over – cooked: nấu quá chín
  • Sweet: ngọt; có mùi ngọt
  • Sickly: tanh (mùi)
  • Sour: chua, ôi, thiu
  • Delicious: ngon miệng
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Poor: chất lượng kém
  • Horrible: khó chịu (mùi)
  • Tasty: ngon; đầy hương vị
  • Spicy: cay, có gia vị
  • Hot: nóng, cay nồng
  • Salty: có muối, mặn

Các từ vựng khác thường sử dụng trong nhà hàng

  • Tip: tiền thưởng, tiền boa từ khách
  • Take the order: nhận đặt món
  • Seat: chỗ ngồi
  • Booking/ Reservation: đặt chỗ
  • Dish of the day: món đặc biệt trong ngày
  • Catch of the day: món nấu bắng cá mới đánh bắt
  • Soup of the day: súp đặc biệt của ngày
  • Dairy products: sản phẩm bơ sữa
  • Service charge: phí dịch vụ
  • Complaint (v): khách phàn nàn
  • Guest/ Pax/ Customer: khách hàng
  • Happy hour: giờ khuyến mãi
  • Promotion: chương trình khuyến mãi

Xem thêm: https://jes.edu.vn/20-trang-web-hoc-tieng-anh-mien-phi-tot-nhat-2020

Hy vọng với bộ từ vựng của chủ đề “Nhà hàng tiếng anh là gì?” sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi giao tiếp với các thực khách.

Hãy thường xuyên theo dõi website Hzzgjt để cập nhật những thông tin hữu ích nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

fourteen − 6 =