Hiện nay các công ty đa quốc gia xuất hiện ngày càng nhiều ở Việt Nam, mở ra hàng ngàn cơ hội việc làm hấp dẫn. Thế nhưng, vốn tiếng Anh hạn hẹp lại trở thành rào cản khiến nhiều người khó nắm bắt được cơ hội vàng để làm việc trong môi trường quốc tế năng động. Hiểu được điều này, Hzzgjt giới thiệu tới các bạn bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng để có thể tự tin ứng tuyển việc làm và giao tiếp nơi công sở nhé!

Câu hỏi: Văn phòng tiếng anh là gì?

Trả lời: office – agency

Từ vựng về chức vụ, phòng ban văn phòng:

  • Accounting department: phòng kế toán
  • Research & Development department: phòng nghiên cứu vè phát triển
  • Quality department: phòng quản lý chất lượng
  • Shareholder: cổ đông
  • Deputy/vice director: phó giám đốc
  • The board of directors: hội đồng quản trị
  • Chairman: chủ tịch
  • Administration department: phòng hành chính
  • Sales department: phòng kinh doanh
  • Team leader: trưởng nhóm
  • Assistant manager: trợ lý giám đốc
  • Customer Service department: phòng Chăm sóc Khách hàng

Từ vựng văn phòng mở rộng:

  • Deadline: thời hạn cuối cùng của công việc
  • Budget: ngân sách, ngân quỹ
  • Database: cơ sở dữ liệu
  • Annual leave: nghỉ phép hằng năm
  • Promotion: thăng chức
  • Health insurance: bảo hiểm y tế
  • Resume/CV/curriculum vitae: sơ yếu lý lịch
  • Maternity leave: nghỉ thai sản
  • Win-win: đôi bên cùng có lợi
  • Retire: nghỉ hưu

Xem thêm: https://jes.edu.vn/van-phong-tieng-anh-la-gi-1-so-vi-du

Những mẫu câu giao tiếp được dùng trong công sở:

  • How do you get to work? (Anh/Chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?)
  • How long have you worked here? (Anh/Chị đã làm việc ở đây bao lâu rồi?)
  • How many employees do you have? (Công ty anh/chị có bao nhiêu nhân viên?)
  • You are welcomed to visit our company. (Chào mừng anh/chị đến thăm công ty.)
  • We’ll have the contract ready for signature. (Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng hợp đồng cho việc ký kết.)
  • What time does the meeting finish? (Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?)
  • How long has your company been established? (Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?)
  • How many departments do you have? (Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?)
  • Can I have a look at the production line? (Anh/Chị có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?)
  • Let’s get down to the business, shall we? (Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?)
  • This is my name card. (Đây là danh thiếp của tôi.)

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “Văn phòng tiếng anh là gì?”

Hãy cùng theo dõi website Hzzgjt để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

1 × two =