Xe tải là loại phương tiện được dùng nhiều trong vận chuyển hàng hóa theo đơn hàng hợp đồng. Người muốn hành nghề lái xe tải phải đảm bảo trang bị loại bằng lái xe ô tô với hạng xe tương ứng (từ hạng C trở lên), có đủ sức khỏe và kinh nghiệm lái xe an toàn. Lái xe tải có thể làm việc theo hợp đồng tại các công ty và nhận lương, hưởng chế độ đãi ngộ hàng tháng theo thỏa thuận hoặc làm việc tự do từ các mối quan hệ, từ uy tín trong công việc của bản thân.

Sau đây hãy cùng chúng tôi tìm hiểu xe tải trong tiếng anh được viết như thế nào nhé!

Câu hỏi: Xe tải tiếng anh là gì?

Trả lời: truck – lorry

Một số từ vựng liên quan đến xe tải:

  • tractor trailer: xe đầu kéo
  • snow plow: xe ủi tuyết
  • panel truck: xe giao hàng
  • dump truck: xe đổ vật liệu
  • tow truck: xe kéo
  • pickup truck: xe bán tải
  • camionnette: xe tải nhỏ
  • minibus: xe buýt nhỏ
  • fuel truck: xe chở nhiên liệu
  • cement truck: xe trộn xi măng
  • caravan: xe nhà lưu động

Xem thêm: https://jes.edu.vn/hoc-tieng-anh

Một số từ vựng tiếng anh về đường đi:

  • road: đường
  • car hire: thuê xe
  • petrol station: trạm bơm xăng
  • toll road: đường có thu lệ phí
  • dual carriageway: xa lộ hai chiều
  • one-way street: đường một chiều
  • tyre pressure: áp suất lốp
  • level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  • to slow down: chậm lại
  • to skid: trượt bánh xe
  • petrol pump: bơm xăng
  • mechanic: thợ sửa máy
  • puncture: thủng xăm
  • level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  • speed limit: giới hạn tốc độ
  • roundabout: bùng binh
  • T-junction: ngã ba
  • kerb: mép vỉa hè
  • road sign: biển chỉ đường
  • breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

Một số từ vựng tiếng anh về các bộ phận trên xe:

  • battery: ắc quy
  • courroire: dây cu-roa
  • frein: cái phanh, cái thắng
  • tableau de bord: bảng đồng hồ táp-lô trước mặt tài xế
  • secours: bánh xe dự phòng
  • vis: con đinh vít
  • temperature gauge: đồng hồ đo nhiệt độ
  • airbag control unit: hệ thống túi khí
  • fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu
  • point mort: số mo, vị trí N
  • gear box: hộp số
  • cylindree: dung tích xy-lanh
  • clutch: chân côn
  • chambre air: buồng chứa không khí
  • ceinture: dây đai an toàn
  • tambour: cái tam-bua
  • cabine: ca-bin

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “Xe tải tiếng anh là gì?“

Hãy cùng theo dõi website Hzzgjt để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

4 × 1 =